menu_book
見出し語検索結果 "áp dụng" (1件)
日本語
動適用する
áp dụng công nghệ mới
新しい技術を適用する
swap_horiz
類語検索結果 "áp dụng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "áp dụng" (7件)
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
違反した人は罰則を受ける。
áp dụng công nghệ mới
新しい技術を適用する
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Ngân hàng áp dụng hạn mức tín dụng.
銀行は信用上限を適用する。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
政府はインフレに対処するため、多くの対抗措置を講じました。
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)